Nội dung chính

BẢN CHẤT CỦA TRI THỨC KHOA HỌC

KHOA HỌC TỰ NHIÊN, TRIẾT HỌC TỰ NHIÊN VÀ SIÊU HÌNH HỌC

HỮU THỂ VẬT CHẤT VÀ BẢN CHẤT CỦA BIẾN DỊCH

VŨ TRỤ NHƯ MỘT TRẬT TỰ CÓ THỂ NHẬN THỨC

QUY LUẬT VẬT LÝ VÀ LUẬT TỰ NHIÊN

TẦM QUAN TRỌNG CỦA TRIẾT HỌC TỰ NHIÊN

TRIẾT HỌC TỰ NHIÊN VÀ CÂU HỎI VỀ THIÊN CHÚA

KẾT LUẬN


Sự phát triển của khoa học tự nhiên đã làm thay đổi sâu sắc cách con người nhận thức thế giới vật chất, từ những hiện tượng quen thuộc đến các quy luật chi phối toàn thể vũ trụ. Tuy nhiên, những thành tựu khoa học cũng đặt ra câu hỏi về bản chất và giới hạn của tri thức: liệu việc khám phá các cơ chế và quy luật tự nhiên đã đủ để giải thích toàn bộ thực tại? Trong truyền thống triết học Aristotle–Tôma, khoa học tự nhiên, triết học tự nhiên và siêu hình học tiếp cận cùng một thực tại nhưng ở những cấp độ khác nhau. Trong khi khoa học tự nhiên nghiên cứu các hiện tượng và nguyên nhân vật lý, triết học tự nhiên tìm hiểu bản chất của hữu thể vật chất, sự biến dịch và trật tự vũ trụ; còn siêu hình học đặt câu hỏi về nền tảng tối hậu của hiện hữu. Sự phân biệt này không nhằm đối lập khoa học với triết học, mà làm sáng tỏ tính bổ túc giữa các hình thức tri thức, đồng thời mở ra cuộc đối thoại với thần học về nguồn gốc, ý nghĩa và cứu cánh của vũ trụ trong tương quan với Thiên Chúa.[1]

BẢN CHẤT CỦA TRI THỨC KHOA HỌC

Trong truyền thống học thuật Trung Cổ, khoa học (scientia) được hiểu theo nghĩa rộng là một hệ thống tri thức có tổ chức, dựa trên những nguyên lý nền tảng và phương pháp lý luận chặt chẽ. Theo quan niệm này, triết học và thần học cũng được xem là những ngành khoa học, vì chúng tìm kiếm tri thức có hệ thống về thực tại và những nguyên nhân của nó.[2]

Từ cuộc cách mạng khoa học thế kỷ XVII, đặc biệt với những thành tựu của khoa học thực nghiệm trong các thế kỷ tiếp theo, khái niệm khoa học ngày càng được đồng nhất với việc nghiên cứu thế giới tự nhiên bằng quan sát, thí nghiệm và toán học. Tuy nhiên, cách hiểu này không bao quát toàn bộ những hình thức tri thức mà truyền thống triết học từng gọi là khoa học.

Theo quan niệm cổ điển, tri thức khoa học có ba đặc điểm căn bản. Trước hết, khoa học là một hệ thống tri thức được tổ chức theo những nguyên lý nền tảng, từ đó các kết luận được triển khai bằng lý luận. Những nguyên lý này tạo nên cơ sở thống nhất và bảo đảm tính mạch lạc của toàn bộ hệ thống.

Thứ hai, mỗi ngành khoa học phải xác định rõ đối tượng, phương pháp và giới hạn nghiên cứu. Những kết luận khoa học phải phù hợp với các nguyên lý và tiêu chuẩn chứng minh của ngành học, thay vì dựa trên những suy đoán tùy tiện. Khả năng kiểm tra, phê phán và điều chỉnh những kết luận là điều kiện cần thiết cho sự phát triển của tri thức.

Thứ ba, khoa học hướng đến việc giải thích thực tại bằng cách tìm hiểu những nguyên nhân và nguyên lý chi phối các hiện tượng. Trong truyền thống Aristotle, hiểu biết khoa học không chỉ là nhận biết một sự kiện xảy ra, mà còn phải giải thích tại sao sự kiện ấy xảy ra. Tri thức về nguyên nhân giúp con người nhận ra tính trật tự và khả năng hiểu biết của thế giới.[3]

Như vậy, khoa học không đơn thuần là sự tích lũy dữ kiện, mà là nỗ lực xây dựng một hệ thống tri thức có căn cứ, có phương pháp và có khả năng giải thích thực tại. Tuy nhiên, các ngành khoa học khác nhau về đối tượng và cách tiếp cận, vì thế cần phân biệt khoa học tự nhiên với triết học tự nhiên và siêu hình học.

KHOA HỌC TỰ NHIÊN, TRIẾT HỌC TỰ NHIÊN VÀ SIÊU HÌNH HỌC

Trong truyền thống triết học Kinh viện, mỗi ngành khoa học được xác định qua hai phương diện: đối tượng chất thể và đối tượng mô thể. Đối tượng chất thể là thực tại được nghiên cứu, trong khi đối tượng mô thể là phương diện hoặc góc nhìn đặc thù mà ngành khoa học sử dụng để khảo sát thực tại ấy. Sự phân biệt này giúp làm rõ mối tương quan giữa khoa học tự nhiên, triết học tự nhiên và siêu hình học. Cả ba đều nghiên cứu thực tại, nhưng khác nhau về phạm vi và những câu hỏi nền tảng.[4]

Khoa học tự nhiên nghiên cứu thế giới vật chất qua những hiện tượng có thể quan sát, đo lường và kiểm nghiệm. Vật lý học tìm hiểu chuyển động, năng lượng và các tương tác vật chất; hóa học nghiên cứu cấu trúc, đặc tính và sự biến đổi của vật chất; sinh học khảo sát tổ chức và hoạt động của các hệ thống sống. Mỗi ngành tập trung vào những phương diện cụ thể của tự nhiên, sử dụng các phương pháp thích hợp để khám phá quy luật và giải thích hiện tượng.

Triết học tự nhiên cũng nghiên cứu thế giới vật chất, nhưng từ một nhãn quan phổ quát hơn. Đối tượng của nó là hữu thể biến dịch (ens mobile), nghĩa là những hữu thể có khả năng thay đổi. Thay vì chỉ tìm hiểu các cơ chế cụ thể của chuyển động và biến đổi, triết học tự nhiên đặt câu hỏi về chính bản chất của biến dịch: điều gì làm cho một hữu thể có thể thay đổi, điều gì tồn tại qua sự thay đổi, và những nguyên lý nào giải thích sự vận động của thế giới vật chất?

Siêu hình học có phạm vi rộng hơn cả hai, vì nghiên cứu hữu thể xét như hữu thể (ens qua ens), không giới hạn vào thế giới vật chất. Nó tìm hiểu những nguyên lý phổ quát của hiện hữu, như bản thể và phụ thể, tiềm thể và hiện thể, yếu tính và hiện hữu, tính bất tất và tính tất yếu. Từ đó, siêu hình học đặt ra những câu hỏi về nền tảng, nguyên nhân tối hậu và cứu cánh của mọi hữu thể.[5]

Sự khác biệt giữa ba ngành không nằm ở chỗ chúng nghiên cứu những thế giới hoàn toàn tách biệt, mà ở những cấp độ giải thích khác nhau. Khoa học tự nhiên tìm hiểu các cơ chế và quy luật cụ thể; triết học tự nhiên khảo sát những nguyên lý nền tảng của thế giới vật chất; còn siêu hình học nghiên cứu những điều kiện phổ quát của hiện hữu.

Triết học tự nhiên vì thế giữ một vị trí trung gian giữa khoa học tự nhiên và siêu hình học. Nó khởi đi từ thế giới khả giác và những khám phá khoa học, nhưng sử dụng phương pháp suy tư triết học để tìm hiểu bản chất của vật chất, chuyển động, không gian, thời gian và quan hệ nhân quả.

HỮU THỂ VẬT CHẤT VÀ BẢN CHẤT CỦA BIẾN DỊCH

Đối tượng trung tâm của triết học tự nhiên là hữu thể vật chất trong khả năng biến dịch của nó. Mọi sự vật trong thế giới tự nhiên đều có thể trải qua những thay đổi về vị trí, số lượng, phẩm chất hoặc trạng thái. Tuy nhiên, biến dịch không chỉ là sự nối tiếp của những hiện tượng bên ngoài, mà còn đặt ra câu hỏi về bản chất của thực tại đang thay đổi.

Để có biến dịch, trước hết phải có một hữu thể có khả năng thay đổi. Theo Aristotle, sự thay đổi được giải thích qua tương quan giữa tiềm thể và hiện thể. Một hữu thể có tiềm năng trở thành điều mà nó chưa thực sự là; biến dịch chính là tiến trình hiện thực hóa tiềm năng ấy. Nhờ sự phân biệt này, triết học tự nhiên có thể giải thích sự thay đổi mà không phải xem nó như sự xuất hiện của một thực tại hoàn toàn từ hư vô.[6]

Hữu thể vật chất còn hiện hữu trong không gian và thời gian, chịu tác động của những nguyên nhân và tương tác với các hữu thể khác. Không có thực thể vật chất nào hoàn toàn độc lập với những điều kiện tồn tại và hoạt động của nó. Chính đặc tính thay đổi và lệ thuộc này dẫn triết học tự nhiên đến việc suy tư về tính bất tất của thế giới vật chất.

Từ đây xuất hiện những câu hỏi sâu xa hơn: tại sao các hữu thể vật chất hiện hữu thay vì không hiện hữu? Điều gì giải thích khả năng biến dịch của chúng? Đâu là nền tảng cuối cùng của một thế giới gồm những hữu thể có điều kiện và lệ thuộc? Những câu hỏi này đưa triết học tự nhiên đến ranh giới của siêu hình học. Nếu khoa học tự nhiên giải thích các quá trình biến đổi bằng những nguyên nhân và quy luật cụ thể, thì triết học tự nhiên tìm hiểu bản chất của biến dịch, qua đó mở đường cho siêu hình học khảo sát nền tảng tối hậu của hiện hữu.

VŨ TRỤ NHƯ MỘT TRẬT TỰ CÓ THỂ NHẬN THỨC

Một trong những xác tín căn bản của triết học tự nhiên cổ điển là thế giới vật chất không phải một tập hợp hỗn độn của những sự vật rời rạc, mà là một tổng thể có trật tự và những mối tương quan nội tại. Khái niệm cosmos trong triết học Hy Lạp diễn tả một vũ trụ có cấu trúc, trật tự và sự hài hòa. Khác với trạng thái hỗn mang (chaos) trong các huyền thoại cổ đại, vũ trụ được nhận thức như một thực tại trong đó các thành phần liên hệ với nhau theo những nguyên lý nhất định.[7]

Chính tính trật tự này làm cho thế giới có thể được nghiên cứu bằng lý trí. Nếu các hiện tượng tự nhiên hoàn toàn tùy tiện, không có những tương quan ổn định, con người sẽ không thể khám phá các quy luật, xây dựng lý thuyết hoặc dự đoán những biến đổi. Sự tồn tại của khoa học vì thế dựa trên khả năng nhận thức những cấu trúc và mối liên hệ trong tự nhiên.

Triết học tự nhiên không dừng lại ở việc xác định các quy luật ấy, mà còn đặt câu hỏi về ý nghĩa triết học của một vũ trụ có trật tự. Tại sao thế giới lại có những cấu trúc mà lý trí có thể khám phá? Đâu là nền tảng của tính thống nhất và khả niệm của tự nhiên? Những câu hỏi này không phủ nhận giá trị của các giải thích khoa học, nhưng mở rộng suy tư từ những quy luật cụ thể đến bản chất và nền tảng của trật tự vũ trụ.

QUY LUẬT VẬT LÝ VÀ LUẬT TỰ NHIÊN

Thế giới vật chất vận hành theo những quy luật chi phối sự tương tác và biến đổi của các hữu thể. Khoa học tự nhiên tìm cách khám phá và diễn tả các quy luật ấy bằng quan sát, thí nghiệm và mô hình toán học. Nhờ đó, con người có thể giải thích các hiện tượng và dự đoán hoạt động của những hệ thống tự nhiên trong những điều kiện xác định.

Tuy nhiên, trong truyền thống triết học Aristotle–Tôma, các quy luật vật lý không được đồng nhất với nền tảng tối hậu của thực tại. Chúng diễn tả trật tự hoạt động của thế giới vật chất, nhưng vẫn để ngỏ câu hỏi siêu hình về nguồn gốc và nền tảng của chính trật tự ấy. Theo thánh Tôma Aquinô, toàn thể công trình tạo dựng phản ánh sự khôn ngoan của Thiên Chúa. Thiên Chúa không chỉ là nguyên nhân của sự hiện hữu của vũ trụ, mà còn là nền tảng của trật tự trong đó các thụ tạo hoạt động theo bản tính riêng. Trật tự ấy được hiểu trong tương quan với luật vĩnh cửu (lex aeterna), nghĩa là sự khôn ngoan của Thiên Chúa hướng dẫn toàn thể công trình tạo dựng.

Trong truyền thống này, cần phân biệt quy luật vật lý, luật tự nhiên và luật Thiên Chúa mặc khải. Quy luật vật lý diễn tả những tương quan và hoạt động của thế giới vật chất. Luật tự nhiên (lex naturalis) thuộc bình diện luân lý, là sự tham dự của thụ tạo có lý trí vào luật vĩnh cửu, nhờ đó con người có khả năng nhận biết những nguyên tắc căn bản của điều thiện và hành động có trách nhiệm. Còn luật Thiên Chúa mặc khải được con người đón nhận qua mặc khải, hướng dẫn đời sống con người đến cứu cánh siêu nhiên.[8]

Sự phân biệt này cho thấy trật tự vật lý và trật tự luân lý không đồng nhất, dù cả hai đều được thần học Kitô giáo đặt trong tương quan với sự khôn ngoan của Đấng Tạo Hóa. Mặt khác, việc thừa nhận các quy luật tự nhiên không nhất thiết dẫn đến quan niệm rằng vũ trụ là một hệ thống máy móc hoàn toàn tất định. Những quy luật vật lý mô tả các điều kiện và giới hạn hoạt động của thế giới vật chất, nhưng tự chúng không giải quyết toàn bộ những vấn đề triết học về tự do, ý thức và nguyên nhân tối hậu.

Con người, với tư cách một hữu thể có thân xác và lý trí, vừa lệ thuộc vào những điều kiện vật chất, vừa có khả năng nhận thức, lựa chọn và hành động có mục đích. Tự do không có nghĩa là thoát khỏi mọi quy luật tự nhiên, mà là khả năng hành động có ý thức trong những điều kiện của thế giới mà con người đang hiện hữu.

TẦM QUAN TRỌNG CỦA TRIẾT HỌC TỰ NHIÊN

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học thực nghiệm từ thế kỷ XVII đã làm thay đổi vị trí của triết học tự nhiên trong đời sống học thuật. Những thành tựu của vật lý, hóa học và sinh học cho thấy khả năng to lớn của phương pháp thực nghiệm trong việc giải thích và cải biến thế giới vật chất. Tuy nhiên, thành công ấy cũng góp phần hình thành khuynh hướng duy khoa học (scientism), theo đó khoa học tự nhiên được xem là hình thức tri thức duy nhất có giá trị, còn triết học và thần học bị coi là không cần thiết.[9]

Quan điểm này vượt quá phạm vi của chính phương pháp khoa học. Khoa học tự nhiên có khả năng giải thích nhiều hiện tượng và quy luật của thế giới vật chất, nhưng không vì thế mà mọi câu hỏi về hiện hữu, chân lý, giá trị và cứu cánh đều có thể được giải quyết bằng thực nghiệm.

Trước sự phát triển của khoa học hiện đại, triết học tự nhiên cũng phải tránh hai thái cực. Một mặt, nó không thể phủ nhận những khám phá khoa học để bảo vệ các quan niệm triết học truyền thống. Mặt khác, nó cũng không nên từ bỏ đối tượng và phương pháp riêng để trở thành một ngành chỉ chuyên phân tích phương pháp luận khoa học.

Ở đây cần phân biệt triết học tự nhiên với triết học khoa học (philosophy of science). Triết học khoa học chủ yếu nghiên cứu phương pháp, cấu trúc lý thuyết, tiêu chuẩn chứng minh và giới hạn của tri thức khoa học. Trong khi đó, triết học tự nhiên trực tiếp suy tư về bản chất của thế giới vật chất, về biến dịch, quan hệ nhân quả và những nguyên lý nền tảng của tự nhiên.

Hai ngành này có thể bổ túc cho nhau, nhưng không thay thế nhau. Tương tự, triết học tự nhiên và khoa học tự nhiên không nhất thiết đối lập, vì chúng tiếp cận cùng một thực tại từ những cấp độ khác nhau.

Khoa học tự nhiên cung cấp những khám phá cụ thể về cấu trúc và hoạt động của vũ trụ. Triết học tự nhiên tiếp nhận các khám phá ấy, đồng thời đặt chúng trong một viễn tượng rộng hơn để tìm hiểu bản chất của hữu thể vật chất và những điều kiện làm cho thế giới có thể được nhận thức.

Triết học tự nhiên vì thế phải thường xuyên đối thoại với khoa học hiện đại. Những khám phá mới về không gian, thời gian, vật chất, năng lượng và sự sống không chỉ mở rộng tri thức thực nghiệm mà còn đặt ra những vấn đề triết học mới, đòi hỏi phải xem xét và phát triển các khái niệm truyền thống.

TRIẾT HỌC TỰ NHIÊN VÀ CÂU HỎI VỀ THIÊN CHÚA

Những khám phá khoa học đã giúp con người hiểu biết ngày càng sâu sắc về cấu trúc và hoạt động của vũ trụ. Tuy nhiên, việc giải thích các hiện tượng tự nhiên không nhất thiết giải quyết những câu hỏi về nền tảng cuối cùng của hiện hữu. Khoa học tự nhiên tìm hiểu thế giới vận hành như thế nào và những nguyên nhân vật lý nào giải thích các hiện tượng. Triết học tự nhiên tiến xa hơn khi khảo sát bản chất của thế giới vật chất, tính biến dịch và sự lệ thuộc của các hữu thể. Từ những suy tư ấy, siêu hình học đặt câu hỏi tại sao vũ trụ hiện hữu và đâu là nền tảng tối hậu của sự tồn tại.

Trong truyền thống Kitô giáo, câu hỏi này dẫn đến suy tư về Thiên Chúa như nguyên nhân đệ nhất và nền tảng của mọi hiện hữu. Tuy nhiên, Thiên Chúa không được hiểu như một nguyên nhân vật lý cạnh tranh với các nguyên nhân tự nhiên. Các quy luật khoa học giải thích cách thế giới hoạt động, trong khi thần học sáng tạo khẳng định rằng chính sự hiện hữu và khả năng hoạt động của thế giới đều lệ thuộc vào Thiên Chúa. Theo quan điểm này, việc khám phá những quy luật tự nhiên không làm cho Thiên Chúa trở nên không cần thiết, cũng không trực tiếp chứng minh sự hiện hữu của Ngài. Trái lại, những khám phá ấy mở rộng hiểu biết về một vũ trụ có cấu trúc và lịch sử, đồng thời gợi lên những câu hỏi triết học về nguồn gốc, trật tự và ý nghĩa của thực tại.

Triết học tự nhiên giữ vai trò quan trọng trong cuộc đối thoại giữa khoa học và thần học vì giúp phân biệt những cấp độ giải thích khác nhau. Nó ngăn ngừa việc dùng Thiên Chúa để lấp đầy những khoảng trống trong tri thức khoa học, đồng thời tránh quan niệm cho rằng những giải thích vật lý đã loại bỏ mọi câu hỏi siêu hình.[10]

KẾT LUẬN

Khoa học tự nhiên và triết học tự nhiên cùng tìm hiểu thế giới vật chất, nhưng khác nhau về phương pháp và mục tiêu. Khoa học tự nhiên khám phá những cơ chế và quy luật chi phối các hiện tượng, trong khi triết học tự nhiên tìm hiểu bản chất của hữu thể vật chất, biến dịch và những nguyên lý nền tảng của trật tự vũ trụ. Siêu hình học tiếp tục mở rộng suy tư đến những câu hỏi về hiện hữu và nguyên nhân tối hậu.

Sự khác biệt này không đòi hỏi phải đối lập các ngành tri thức. Trái lại, những khám phá khoa học cung cấp nền tảng thực nghiệm cho suy tư triết học, còn triết học giúp nhận diện ý nghĩa và giới hạn của các giải thích khoa học. Trong viễn tượng Kitô giáo, cuộc đối thoại ấy còn mở ra những suy tư về sáng tạo, sự quan phòng và mối tương quan giữa Thiên Chúa với thế giới. Giá trị của triết học tự nhiên không nằm ở việc thay thế khoa học, mà ở khả năng đưa con người từ hiểu biết về cách thế giới vận hành đến những câu hỏi sâu xa hơn về bản chất, nền tảng và ý nghĩa của chính thế giới ấy.

_____

[1] Joseph Tân Nguyễn, ofm. Triết Học Thiên Nhiên. Nhà Xuất Bản Đồng Nai, 2023.

[2] Aristotle, Posterior Analytics, I.2, 71b9–72a5, trans. Jonathan Barnes, 2nd ed. (Oxford: Clarendon Press, 1993). Aristotle xác định tri thức khoa học (epistēmē) là tri thức được chứng minh từ những nguyên lý nền tảng.

[3] Aristotle, Posterior Analytics, I.2, 71b9–16; II.11, 94a20–95a9. Theo Aristotle, tri thức khoa học đích thực đòi hỏi phải biết nguyên nhân của sự kiện, chứ không chỉ xác nhận rằng sự kiện ấy xảy ra.

[4] Thomas Aquinas, Summa Theologiae, I, q. 1, a. 3. Aquinô giải thích rằng sự thống nhất và khác biệt giữa các ngành khoa học được xác định bởi phương diện mà đối tượng được nhận thức. Đây là cơ sở cho sự phân biệt Kinh viện giữa đối tượng chất thể (objectum materiale) và đối tượng mô thể (objectum formale).

[5] Aristotle, Metaphysics, IV.1, 1003a21–32, trans. W. D. Ross, in The Complete Works of Aristotle, ed. Jonathan Barnes, vol. 2 (Princeton, NJ: Princeton University Press, 1984).

[6] Aristotle, Physics, III.1, 201a9–201b15, trans. R. P. Hardie and R. K. Gaye, in The Complete Works of Aristotle, ed. Jonathan Barnes, vol. 1 (Princeton, NJ: Princeton University Press, 1984).

[7] David C. Lindberg, The Beginnings of Western Science: The European Scientific Tradition in Philosophical, Religious, and Institutional Context, Prehistory to A.D. 1450, 2nd ed. (Chicago: University of Chicago Press, 2007).

[8] Thomas Aquinas, Summa Theologiae, I–II, q. 91, aa. 2, 4; q. 94, aa. 1–2. Aquinô phân biệt luật tự nhiên (lex naturalis), là sự tham dự của thụ tạo có lý trí vào luật vĩnh cửu, với luật Thiên Chúa (lex divina) được ban qua mặc khải.

[9] John F. Haught, Science and Religion: From Conflict to Conversation (New York: Paulist Press, 1995).

[10] Ian G. Barbour, Religion and Science: Historical and Contemporary Issues (San Francisco: HarperSanFrancisco, 1997).