Thomas L. McDonald
The Catholic World Report, 31/10/2025
Nguồn: https://www.catholicworldreport.com/2025/10/31/the-season-of-the-dead-the-origins-and-practice-of-allhallowtide/

Chúng ta dần coi trải nghiệm Halloween kiểu Mỹ - với các chủ đề kinh dị, hóa trang, kẹo bánh và đồ trang trí - là chuẩn mực. Trên thực tế, đây là sản phẩm của thế kỷ XX, khi các ngày lễ Công giáo bị biến đổi để phục vụ cho văn hóa tiêu dùng và truyền thông đại chúng, khiến ý nghĩa đích thực của chúng bị tước bỏ. Giống như lễ Giáng sinh hay lễ Phục sinh trong đời sống thế tục, Halloween đã trở nên rỗng tuếch, chỉ còn chú trọng vào sự hưởng thụ mà xem nhẹ lòng đạo đức.

Tuy nhiên, những dấu vết gợi mở về nguồn gốc chân thực của ngày lễ này vẫn còn đó, và lịch Công giáo vẫn kiên định duy rì ý nghĩa nguyên thủy của dịp lễ này.

"Allhallowtide" (chuỗi ngày lễ các thánh) thực chất là một "triduum – tam nhật" – khoảng thời gian tưởng niệm kéo dài ba gày, bao gồm: Đêm trước Lễ Các Thánh (31 tháng 10, All Hallows’ Eve (Halloween)), Lễ Các Thánh (1 tháng 11 - All Hallows’ Day (All Saints’ Day)) và Lễ Các Linh Hồn (2 tháng 11- All Souls’ Day). Cũng như các đại lễ khác, việc cử hành Lễ Các Thánh bắt đầu từ đêm vọng lễ; đó là lý do tại sao văn hóa thế tục tổ chức Halloween vào đêm 31 tháng 10, nhưng lại hoàn toàn bỏ qua các ngày lễ chính thức diễn ra ngay sau đó.

Halloween là một ngày lễ Kitô giáo. Một số nhóm tân ngoại giáo (neo-pagan) theo truyền thống Celtic và những người theo itô giáo cực đoan cho rằng Giáo hội đã “chiếm lấy” thời điểm này từ một lễ hội dành cho người chết của người ngoại giáo, cùng với tất cả các nghi thức đi kèm. Điều này hoàn toàn sai sự thật. Các ngày lễ hiện nay trùng với thời điểm diễn ra lễ hội thu hoạch “Samhain” của người Celtic, nhưng không có bằng chứng nào cho thấy Samhain là một lễ hội dành cho người chết; nó đơn thuần chỉ đánh dấu sự kết thúc của mùa thu hoạch. Các dịp lễ hội thường được xem là những khoảng thời gian “chuyển tiếp” (liminal time) – khi bức màn ngăn cách giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh trở nên mỏng hơn. Tuy nhiên, việc khẳng định đây là một lễ hội dành cho người chết, tương tự như các lễ hội trong những hệ thống tín ngưỡng ngoại giáo cổ xưa khác, là điều không có bằng chứng văn bản nào xác thực. Vì không có bất kỳ ghi chép nào từ thời kỳ tiền Kitô giáo về việc tổ chức lễ hội này, nên mọi tuyên bố về cách thức cử hành thời đó đều chỉ dừng lại ở mức suy đoán.

Thánh viện phụ Bêđa gọi tháng Mười Một là Blod-monath (Tháng Máu) – một cái tên nghe có vẻ đầy ẩn ý. Tuy nhiên, ý ghĩa thực sự lại rất bình thường: đây là thời điểm người ta giết bớt gia súc thừa để tiết kiệm nguồn thức ăn chăn nuôi cho mùa đông dài. Ngoài chi tiết này, viện phụ Bede không gán thêm bất kỳ ý nghĩa đặc biệt nào khác cho khoảng thời gian này.

Dẫu vậy, xét sâu hơn vào lịch sử, vẫn có một mối liên hệ với các tập tục ngoại giáo.

Những ghi chép về lễ Các Thánh (All Saints) đã xuất hiện từ thế kỷ thứ IV trong các văn bản của Thánh Ephrem người yria và Thánh Gioan Kim Khẩu; trong đó, Thánh Gioan Kim Khẩu cho rằng ngày lễ này nên được cử hành vào Chủ Nhật đầu tiên sau lễ Ngũ Tuần. Lễ Các Thánh được Giáo hoàng Boniface IV thiết lập nhân dịp thánh hiến đền Pantheon ở Roma – nơi vốn từng là ngôi đền thờ “tất cả các vị thần”. Hoàng đế Phocas đã trao ngôi đền này cho Giáo hội, và Giáo hoàng Boniface đã cho tái thánh hiến nơi đây thành nhà thờ kính Đức Mẹ và các vị Tử đạo vào ngày 12 hoặc 13 tháng Năm năm 609. Vào thời điểm đó, lịch phụng vụ đã dày đặc các ngày lễ kính các vị thánh, đến mức không thể nào liệt kê hết tất cả. Hơn nữa, còn có những vị thánh mà tên tuổi không được biết đến; vì vậy, lễ Các Thánh được lập ra để tôn vinh họ, và ban đầu được cử hành vào ngày 13 tháng Năm.

Ngày cử hành lễ hội mới này trùng với thời điểm diễn ra hội Lemuria – một lễ hội cổ xưa của người La Mã. Đây là một nghi hức kéo dài ba ngày, được thực hiện công phu nhằm xoa dịu các linh hồn. Vào đêm cuối cùng, người chủ gia đình sẽ bước ra ngoài, chân trần, bàn tay tạo thành hình “con mắt quỷ” (ngón trỏ và ngón út duỗi thẳng). Sau khi rửa tay, ông ném những hạt đậu đen qua vai mà không hề ngoái đầu nhìn lại – dù phía sau có thể là những bóng ma đang bám sát gót chân – đồng thời lặp lại chín lần câu nói: “Với những thứ này, ta chuộc lại bản thân và gia đình mình.” Sau khi thực hiện thêm một lần tẩy trần và tạo ra những âm thanh ồn ào để xua đuổi các linh hồn, ông đuổi chúng đi bằng câu “Manes exit paterni” (“Hãy đi đi, hỡi những linh hồn tổ tiên!”), cũng được lặp lại chín lần. Chi tiết về các hạt đậu gợi nhớ đến một phần văn hóa dân gian về ma cà rồng: người ta tin rằng nếu ném đậu hoặc gạo xuống đất, ma cà rồng sẽ ngừng truy đuổi vì chúng buộc phải dừng lại để nhặt và đếm hết số hạt đó (dù lý do cụ thể cho hành động này chưa bao giờ được giải thích thỏa đáng).

Vào thế kỷ thứ VIII, Đức Giáo hoàng Gregory III đã dời ngày Lễ Các Thánh sang ngày 1 tháng 11, trùng với thời điểm hánh hiến một nhà nguyện mới tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô dành riêng cho tất cả các vị thánh. Một thế kỷ sau, Đức Giáo hoàng Gregory IV chính thức đưa ngày này vào lịch phụng vụ. Có khả năng ngày này được chọn nhằm “Kitô giáo hóa” một lễ hội thu hoạch của một nhóm người Celt ngoại đạo sống ở những vùng hẻo lánh của đế chế; tuy nhiên, Jacques de Voragine lại đưa ra một cách giải thích hợp lý hơn cho sự thay đổi này: “nguồn cung thực phẩm dồi dào sau vụ thu hoạch và mùa hái nho đã kết thúc.”

Nói cách khác, đây vốn là thời điểm truyền thống cho các lễ hội thu hoạch trên khắp châu Âu, tạo điều kiện thuận lợi cho ác hoạt động ăn mừng. Giáo hội thường tận dụng những dịp vốn đã ăn sâu vào văn hóa dân gian này, giữ lại các hình thức bên ngoài nhưng thay đổi trọng tâm ý nghĩa. Mục đích là để mọi người vẫn có thể tiếp tục các cuộc vui, đồng thời tiết chế những ham muốn thái quá và hướng tâm trí lên những điều cao cả hơn. Ngoài ra, Roma vào tháng 5 không phải là địa điểm lý tưởng để tập trung đông người, trong khi lễ hội này lại bắt đầu thu hút một lượng lớn khách hành hương.

Đối với ngày Lễ Các Đẳng Linh Hồn (All Souls Day), vào năm 998, Thánh Odilo đã thêm một ngày tưởng nhớ tất cả các tín ữu đã qua đời (Omnium fidelium defunctorum memoria hay commemoratio) vào lịch phụng vụ hằng năm của dòng Biển Đức tại Cluny cùng các tu viện trực thuộc, dựa trên một tập tục có từ trước đó là cầu nguyện cho người đã khuất vào dịp Lễ Hiện Xuống (Whitsuntide). Tập tục này - bao gồm việc ăn chay, bố thí và cử hành thánh lễ cầu cho người chết - đã lan rộng sang các tu viện Biển Đức khác và được nhiều giáo phận đón nhận. Tập tục này bắt nguồn từ truyền thống cổ xưa về việc dâng lời cầu nguyện cho những người đã qua đời.

Chẳng hạn, trong tác phẩm “Về hôn nhân một vợ một chuồng” (On Monogamy), Tertullianô viết về một góa phụ như sau: Bà ấy cầu nguyện cho linh hồn chồng mình, xin cho ông được an nghỉ, được hiệp thông (với bà) trong lần phục sinh thứ nhất; và bà dâng lễ vật vào những ngày kỷ niệm ông qua đời.” Theo truyền thống, các lời cầu nguyện và lễ vật này thường được thực hiện vào ngày giỗ của một người. Ngày Lễ Các Đẳng Linh Hồn (All Souls Day) đã quy tụ tất cả những nghi thức đó vào một ngày duy nhất. Lần đầu tiên, lễ này xuất hiện trong các Ordines Romani (tập hợp các quy định về phụng vụ) ở thế kỷ XIV, cho thấy sự lan rộng của lễ này trong toàn thể Giáo hội.

Từ thời Trung cổ cho đến khi bị bãi bỏ trong thời kỳ Cải cách, tại Anh chẳng hạn, những ngày này được đánh dấu bằng hiều hình thức khác nhau. Nổi bật nhất là việc rung chuông: tiếng chuông vui tươi vào ngày 31 tháng 10, và tiếng chuông trầm buồn vào ngày 2 tháng 11. Sau đó, Nữ hoàng Elizabeth I đã ra lệnh chấm dứt “tục rung chuông đầy mê tín này vào dịp lễ Các Thánh và các ngày lân cận”. Dù Nữ hoàng có thể làm im tiếng chuông, nhưng những lời cầu nguyện cho người đã khuất vẫn khó lòng bị loại bỏ. Chúng tiếp tục tồn tại - một cách kín đáo - cho đến tận thế kỷ XIX, khi người dân tụ tập trên các cánh đồng để cầu nguyện dưới ánh đuốc.

Điều này dẫn chúng ta đến một khía cạnh khác của các dịp lễ: lửa. Người ta thường gán ghép tập tục này với các đống lửa eltane - những đống lửa được đốt vào tháng 5, được cho là để bảo vệ gia súc khỏi phù thủy. (Nhiều mối liên hệ kiểu này, cũng như phần lớn các tài liệu viết về văn hóa dân gian, thường chỉ mang tính suy đoán.) Những đống lửa này gợi nhớ đến lửa luyện ngục, nơi thanh tẩy linh hồn những người đã khuất - những người được người thân tưởng nhớ trong dịp lễ này. Và thực tế, việc đốt lửa vào tháng 11 cũng chẳng phải là điều gì quá lạ lẫm; thời tiết lúc này đã trở nên lạnh giá, và thường có nhiều rác thải hay cành khô cần được dọn dẹp bằng cách đốt bỏ.

Người ta rung chuông, cử hành thánh lễ, thắp nến, dâng lời cầu nguyện và bố thí, tất cả đều hướng tới một mục đích duy hất: giúp linh hồn người đã khuất vượt qua luyện ngục để lên thiên đàng. Chính vì vậy, những tập tục này đã vấp phải sự phản đối từ các nhà cải cách, những người khẳng định rằng luyện ngục chẳng qua chỉ là một lời dối trá của Giáo hội Công giáo La Mã.

Theo truyền thống thời kỳ đầu, người ta làm ra những chiếc “bánh linh hồn” (soul cakes) để phân phát - ban đầu có lẽ chỉ ành cho người nghèo, nhưng về sau, ở một số nơi, chúng được chia cho cả cộng đồng. Từ việc phân phát loại bánh này, các phong tục đi thăm từng nhà đã hình thành. Trong đó bao gồm cả những câu vần điệu đơn giản được nhà nghiên cứu cổ vật John Aubrey ghi lại vào năm 1686:

Một chiếc bánh linh hồn, một chiếc bánh linh hồn 
Xin thương xót các Kitô hữu, xin cho họ một chiếc bánh linh hồn.

Shakespeare cũng đề cập đến tập tục này trong vở kịch Hai quý ông thành Verona (Two Gentleman of Verona), khi nhân ật Speed mô tả Valentine là người đang “than vãn như một kẻ ăn xin vào dịp lễ Các Thánh” (Hallowmas). Vào giữa thế kỷ XIX, một tài liệu sưu tầm văn hóa dân gian ghi lại rằng trẻ em thường đi xin quà và hát một bài ca ngắn:

Hy vọng quý vị sẽ rộng lòng ban cho chúng cháu táo và bia mạnh 
Để rồi đến tận năm sau, chúng cháu mới quay lại xin bánh lần nữa.

Một chiếc cho thánh Phêrô, một chiếc cho thánh Phaolô 
Một chiếc cho Đấng đã tạo nên tất cả chúng ta.

Hãy nhấc ấm lên, hạ chảo xuống
Cho chúng cháu một chiếc bánh linh hồn rồi chúng cháu sẽ đi ngay.

Những chiếc bánh này được xem như một hình thức bố thí, qua đó góp phần giúp đỡ các linh hồn nơi luyện ngục. Tập tục i thăm các gia đình – tại Anh được gọi là “souling” (xin bánh cầu hồn) – có những nét tương đồng rõ rệt với hoạt động “cho kẹo hay bị ghẹo” (trick-or-treat) ngày nay. Tập tục này dường như đã biến mất ở hầu hết các nơi tại Anh ở thế kỷ XIX, rồi mới hồi sinh trở lại vào thập niên 1980 dưới ảnh hưởng từ lễ hội Halloween theo phong cách Mỹ.

Trang phục hóa trang không xuất hiện nhiều trong các ghi chép còn sót lại, nhưng các hoạt động diễn kịch dân gian mumming) và trò chơi vẫn là một phần của lễ hội. Tại một số vùng, xuất hiện những niềm tin mê tín liên quan đến việc bói toán vào thời điểm này trong năm. Chẳng hạn, một cô gái có thể biết được danh tính người chồng tương lai của mình bằng cách gọt vỏ một quả táo rồi ném phần vỏ đó qua vai trái; hình dáng của dải vỏ táo rơi xuống được cho là sẽ tạo thành chữ cái đầu trong tên của người chồng tương lai ấy.

Người Công giáo ngày nay không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn các yếu tố thế tục của lễ Halloween hiện đại, mặc dù hắc chắn rằng những khía cạnh liên quan đến huyền thuật hay ma thuật thì nên tránh xa. Thay vào đó, chúng ta cần ghi nhớ mục đích nguyên thủy của lễ hội này, đó là tưởng nhớ những người đã khuất – bao gồm cả những linh hồn đang ở trên thiên đàng và những linh hồn đang trên đường tiến về thiên đàng – thông qua việc cầu nguyện, xin lễ và tham dự thánh lễ.

Nguồn: Học viện Thần Học Đa Minh