1. Hình thức trình bày bài thi và Luận văn/Tiểu luận
1.1 Lề
‒ Bài thi: Canh đều 1 inch (2,5 cm) cho 4 phía của trang giấy A4.
‒ Luận văn/Tiểu luận: Canh lề như bài thi nhưng lề trái là 1,5 inch (4 cm).
1.2 Chữ đầu tiên của một đoạn văn
‒ Bài thi: Cách mép giấy trái là 1,5 inch (4 cm).
‒ Luận văn/Tiểu luận: Cách mép giấy trái là 2 inches (5 cm).
1.3 Font chữ
‒ Bản văn chính: Times New Roman hoặc Vni-Times, size 12, màu đen.
‒ Footnote: Times New Roman hoặc Vni-Times, size 10, màu đen.
‒ Luận văn/Tiểu luận: Xem ví dụ ở cuối Cẩm nang này.
1.4 Trình bày paragraph
‒ Canh lề trái (left).
1.5 Khoảng cách dòng
‒ Bản văn chính: Double-space.
‒ Các đoạn trích dẫn như một paragraph riêng, các tiêu đề và footnote: Single-space.
1.6 Đánh số trang
‒ Times New Roman hoặc Vni-Times, size 12, màu đen, Single-space.
‒ Bài làm cuối khoá, Luận văn, Tiểu luận: Tất cả số trang nằm giữa và ở lề dưới (center & bottom) với ¾ inch (2 cm) tính từ mép giấy. Trang bìa không đánh số trang. Trang tiếp theo tính là “trang 2”.
1.7 Đánh số chương
‒ Phải bắt đầu ở trang mới [x. Ví dụ ở cuối Cẩm nang].
‒ Tiêu đề [Ví dụ: CHƯƠNG I] cách lề trên (top) 7 dòng đơn (7 single-lines of single-space).
‒ Đoạn đầu tiên của chương mới này cách tiêu đề 4 dòng đơn (single-line).
1.8 Bài làm cuối khoá
‒ Trang đầu:
* Bên trái:
(1) Tên Học viện;
(2) Lớp học;
(3) Tên thánh, họ tên sinh viên;
(4) Ngày tháng năm nộp bài.
* Bên phải:
(1) Tên môn học;
(2) (Tên thánh), họ tên Giáo sư.
‒ Sau phần đề thi, sinh viên viết ngay phần bài làm, không cần phải sang trang khác (x. Ví dụ dưới đây).
Trang cuối: Điểm và lời phê. Vì kết quả học tập là thông tin riêng tư của mỗi sinh viên nên Ban Giáo sư Học viện đã thống nhất rằng điểm và lời phê luôn luôn ở trang cuối bài làm (x. Ví dụ dưới đây).[1]
1.9 Trang đầu của bài làm cuối khoá
1.10 Trang cuối của bài làm cuối khoá
2. Tiêu đề
Các tiêu đề luôn luôn không có dấu chấm.
2.1 Chương
‒ Giữa trang giấy.
‒ Viết IN và đậm.
Ví dụ:
CHƯƠNG II: ĐỨC GIÊSU CẦU NGUYỆN
2.2 Mục
‒ Bên trái trang giấy.
‒ Viết Hoa chữ đầu của tiêu đề và đậm.
Ví dụ:
Những lời tạ ơn của Đức Giêsu
2.3 Tiểu mục
‒ Bên trái trang giấy.
‒ Viết Hoa chữ đầu của tiêu đề, đậm và nghiêng.
Ví dụ:
Lời tạ ơn trên bánh và rượu
2.4 Điểm
‒ Bên trái trang giấy.
‒ Viết Hoa chữ đầu tiên của tiêu đề và nghiêng.
Ví dụ:
Lời tạ ơn trên bánh
2.5 Thứ tự tiêu đề
Xin theo thứ tự sau:
[Cách lề trên (top) 7 dòng đơn (7 single-lines of single-space)]
CHƯƠNG II: ĐỨC GIÊSU CẦU NGUYỆN[2]
[Cách tiêu đề (CHƯƠNG II) 4 dòng đơn (single-line )]
1. Những lời tạ ơn của Đức Giêsu
1.1 Lời tạ ơn trên bánh và rượu
1.1.1 Lời tạ ơn trên bánh
1.1.2 Lời tạ ơn trên rượu
1.2 Lời tạ ơn vì những kẻ bé mọn
1.2.1 Những kẻ bé mọn
1.2.2 Lời tạ ơn vì những kẻ bé mọn[3]
3. Trích dẫn
3.1 Trích dẫn trực tiếp
‒ Đoạn hoặc câu văn được đặt trong ngoặc kép.
Mặc khải chính là việc Thiên Chúa bày tỏ chính mình. “Mặc khải bao giờ cũng bao hàm Vị Thiên Chúa Mặc Khải, hành động mặc khải và những ai đón nhận mặc khải ấy.”[4]
‒ Tất cả các trích dẫn, nếu là một câu trọn vẹn thì bắt đầu bằng cách viết hoa đầu từ và thường theo sau dấu hai chấm.
Mặc khải chính là việc Thiên Chúa bày tỏ chính mình. Gerard O’Collins khẳng định: “Mặc khải bao giờ cũng bao hàm Vị Thiên Chúa Mặc Khải, hành động mặc khải và những ai đón nhận mặc khải ấy.”[5]
3.2 Trích dẫn trực tiếp quá 4 dòng
‒ Xuống hàng, làm thành một đoạn riêng, single-space và không để trong ngoặc kép, size chữ bình thường.
Nếu từ chìa khoá của Cứu độ học Anselmô là “đền bù thoả đáng”, thì “tình yêu” chính là từ chìa khoá của Cứu độ học Anphongsô. Anphongsô đi xa hơn các nhà thần học bấy giờ khi khẳng định:
Đức Kitô có thể cứu chúng ta mà không cần phải chết trên thập giá và đau khổ. Chỉ cần một giọt máu của Ngài thôi cũng đủ cho ơn cứu chuộc chúng ta. Ngay cả một lời cầu nguyện dâng lên Cha Hằng Hữu của Ngài cũng đủ rồi; vì dựa vào thần tính của Ngài, lời cầu nguyện của Ngài có giá trị vĩnh cửu, và vì thế đã đủ cho ơn cứu độ của thế giới. Nhưng “điều đủ cho Ơn cứu độ thì lại không đủ cho tình yêu.” Để cho chúng ta thấy Ngài yêu chúng ta nhiều như thế nào, Ngài mong muốn được đổ máu không chỉ một phần, nhưng toàn bộ máu của Ngài bởi những vết thương nứt nẻ của cực hình.[6]
‒ Lưu ý:
* Các trích dẫn trực tiếp được đặt trong dấu ngoặc kép [“abc”]; dấu phẩy/dấu chấm thì đặt bên trong dấu ngoặc kép [,”/.”]; dấu chấm phẩy/dấu hai chấm thì để ngoài ngoặc kép [”;/”:].
* Thuật ngữ chuyên ngành Ngôn ngữ học, Triết học, Thần học… khi được đặt trong trong dấu ngoặc kép thì dấu phẩy/dấu chấm sẽ ở ngoài dấu ngoặc kép [”,/”.].[7]
3.3 Trích dẫn gián tiếp
‒ Diễn ý của tác giả bằng văn phong của người viết, với footnote đầy đủ về tài liệu tham khảo, và thêm “x.” [“xem”] trước footnote.
Từ thập niên 60 của thế kỷ XX, Công đồng chung Vaticanô II, qua hiến chế Gaudium et spes, đã xem hôn nhân và gia đình là một trong số những vấn đề quan trọng của thế giới hiện đại.[8]
3.4 Giải thích và nhấn mạnh trong một đoạn văn trích dẫn
‒ Giải thích
* Từ thêm vào hoặc từ dùng để giải thích được đặt trong dấu ngoặc vuông [ ]:
“Linh mục thông thái mà không sống và hành động như thể mình đang thấy Đấng Vô Hình [Thiên Chúa] thì cũng chẳng có lợi gì cho thế giới.”
‒ Nhấn mạnh
* Từ muốn nhấn mạnh được in nghiêng, và ghi chú nơi footnote.
“Mặc khải bao giờ cũng bao hàm Vị Thiên Chúa Mặc Khải, hành động mặc khải và những ai đón nhận mặc khải ấy.”[9]
3.5 Trích dẫn một đoạn văn không liên tục
‒ Dùng dấu ba chấm ở giữa.
Thánh Thể là điều thiện hảo nhất của Hội Thánh, chúng ta không có quyền để phí phạm bằng cách mời gọi một cách không phân biệt tất cả những ai cho là mình có quyền đó. Thánh Phaolô đã xem xét rất nghiêm túc về vấn đề này (x. 1 Cr 11,27.29). (...) Trong thời Hội Thánh sơ khai, người ta không được phép tham dự Thánh Lễ khi đang trong thời gian đền tội.[10]
4. Footnote
4.1 Số trích dẫn
‒ Được đặt ngay sau các dấu câu (,/;/.) và các dấu ngoặc (“ ”/‘ ’/( ), [ ]), và thường là cuối câu.[11]
Điều làm cho công lý của Chúa được thoả không phải là đền trả mà là “chúng ta trao dâng tình yêu chúng ta cho Ngài, và như vậy Chúa thoả lòng rồi.”[12]
4.2 Footnote và Thư mục/Tài liệu tham khảo
‒ Footnote: Tên tác giả, Tên tác phẩm, Tên dịch giả/soạn giả (Nơi xuất bản: Nhà xuất bản, năm xuất bản), số trang được trích dẫn.
* Tên tác giả
- Họ và tên đầy đủ của tác giả hoặc người hiệu đính.
- Tên tiếng Việt: Viết theo thứ tự họ và tên bình thường.
Ví dụ:
Vũ Phan Long [nếu thông tin trên trang bìa là “Linh mục Phanxicô X. Vũ Phan Long, O.F.M.” thì theo cách viết của bìa sách].
- Tên nước ngoài: Tên và họ.
Ví dụ:
John A. Hardon
- Nếu không có tên tác giả riêng biệt thì tên tổ chức được dùng làm tên tác giả.
Ví dụ:
Uỷ ban Giáo lý Đức tin trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam.
- Nếu không có tác giả thì dùng ngay tên tác phẩm.
- Liệt kê tối đa 3 đồng tác giả. Nếu 4 tác giả trở lên thì chỉ ghi người thứ nhất và theo sau bằng chữ “et al.” [nghĩa là “và những người khác”].
* Tên tác phẩm:
- Tác phẩm tiếng Việt: Viết hoa chữ đầu của tên tác phẩm.
Ví dụ:
Việt Nam phong tục toàn biên.
- Tác phẩm tiếng Anh: Viết hoa chữ đầu của tất cả các từ tên tác phẩm (trừ giới từ).
Ví dụ:
Philosophy of the Human Person.
- Các ngôn ngữ khác: Theo quy tắc viết hoa của ngôn ngữ đó.
- Nhan đề của bài viết trong tạp chí, các chương trong những volume hiệu đính, hoặc hợp tuyển, bài báo cáo, và bài báo thì đặt trong dấu ngoặc kép.
‒ Thư mục/Tài liệu tham khảo: Tên tác giả. Tên tác phẩm. Tên dịch giả/soạn giả. Nơi xuất bản: Nhà xuất bản, năm xuất bản.
* Tên tác giả: Như footnote, trừ:
- Tên nước ngoài: Họ, dấu phẩy, tên.
Ví dụ:
Hardon, John A.
- Liệt kê đến 10 tác giả. Nếu hơn 10 tác giả thì chỉ ghi người thứ nhất và theo sau bằng chữ “et al.”
* Tên tác phẩm: Như footnote.
‒ Một tác giả có nhiều tác phẩm: Trong những footnote khác nhau thì liệt kê đầy đủ.
‒ Tài liệu electronic được trích như tài liệu khác, nhưng thêm URL. Ngày tra cứu được đặt trước URL.
‒ Trích dẫn từ lần thứ hai:
* Tiếng Việt: Họ và tên tác giả, phần đầu tên tác phẩm, số trang được trích dẫn.
* Tiếng nước ngoài: Họ tác giả, phần đầu tên tác phẩm, số trang được trích dẫn.
‒ Ibid.
* Viết tắt của “Ibidem – in the same place.”
* Dùng trong trường hợp tài liệu tham khảo [cùng tác giả, cùng tác phẩm] được trích dẫn liên tiếp trong cùng trang bài làm.
Ví dụ:
Trong cùng một trang bài làm, người viết trích dẫn liên tiếp Gerard O’Collins, Thần học căn bản, Nguyễn Đức Thông chuyển ngữ (Hà Nội: NXB. Tôn giáo, 2000):
Collins, Thần học căn bản, 130. [trích dẫn lần 2]
Ibid., 131.
Ibid.
* Không in nghiêng, không gạch dưới.
* Chữ đầu được viết hoa.
* Vì là từ viết tắt nên phải có dấu chấm ở cuối từ.
* Nếu trích dẫn bao gồm số trang thì cần đặt dấu phẩy sau “Ibid.”
Ví dụ:
Ibid., 21.
* Nếu số trang của tài liệu tham khảo sau giống với tài liệu trước thì bỏ số trang sau “Ibid.”
Ví dụ:
Ibid., 21.
Ibid. [Trích dẫn này cùng tác giả, tác phẩm và số trang với trích dẫn trước]
* Không sử dụng “Ibid.” sau footnote có hơn 1 tài liệu trích dẫn.
Ví dụ:
Collins, Thần học căn bản, 130; Walter Kasper, Lòng thương xót (Hà Nội: NXB. Tôn giáo, 2016), 201. [Footnote này trích dẫn hơn 1 tài liệu]
Collins, Thần học căn bản, 110. [Không sử dụng “Ibid.” sau footnote có hơn 1 tài liệu trích dẫn][13]

Hình minh hoạ: Spacing chọn Before: 12 pt; After: 12 pt.
4.3 Các loại trích footnote/endnote và cách ghi Thư mục/Tài liệu tham khảo (bibliography)
‒ Sách
* 1 đến 3 tác giả
* Trên 3 tác giả
* Vô danh
* Sách dịch
* Sách biên tập
* Sách có nhiều ấn bản khác nhau
* Sách có các volumes khác nhau
* Sách điện tử (Sách đọc trên internet)
* Điểm sách (Book review)
* Một chương trong một quyển sách có nhiều tác giả
* Luận án hoặc luận văn (Dissertation or thesis)
* Bách khoa/từ điển (Encyclopedia/dictionary) có tên tác giả
* Bách khoa/từ điển (Encyclopedia/dictionary) không có tên tác giả (như các software Encarta, Britamica)
* Tài liệu hoặc sách chưa xuất bản (Unpublished paper or book)
* Báo chí (Newspapers)
* Bài viết trong tạp chí (Magazine)
* Bài viết trong tạp chí chuyên đề (Articles in a journal)
* Bài phỏng vấn của người viết nghiên cứu (Interview by writer of research paper)
* Bài giảng (Lectures or Papers presented at meetings)
* Trích dẫn một nguồn được trích lại trong một nguồn khác (Secondary source)
* Trích dẫn media: DVD, film
Tên tác giả. Tên phim. Năm phát hành. Loại [DVD, hoặc Băng VHS…]. Tên + đạo diễn. Thành phố: Công ty phát hành, Năm phát hành [năm của bản copy mà người viết có trong tay].
* Trích dẫn media online (Youtube, Flickr…)
* Trích dẫn Kinh Thánh
- Không cần kể tên các sách Kinh Thánh trong phần Thư mục/Tài liệu tham khảo.
- Thống nhất một cách viết tắt tên các Sách Thánh trong toàn bộ bài viết.
- Ghi rõ sử dụng bản dịch Kinh Thánh nào ở footnote đầu tiên. Ví dụ: 1 Yn 1:1 (bản dịch của Lm. Giuse Nguyễn Thế Thuấn). [Lưu ý: “Yn” in nghiêng]
- Nếu dùng các bản dịch khác nhau trong bài viết thì ghi rõ tên bản dịch mỗi khi trích dẫn.
- Nếu trích dẫn trong bài viết thì có dấu ngoặc đơn (Ga 1,1); còn nếu để ở footnote thì không có dấu ngoặc. Ví dụ: 1 Ga 6,8.
‒ Tài liệu điện tử (Electronic sources)
* Tài liệu điện tử được các thư viện hoặc Học viện cung cấp (Subscription service)
(1) Thông tin xuất bản (tên tác giả, bài viết, tác phẩm),
(2) Tên kho tài liệu lưu trữ (database) [in nghiêng],
(3) Tên của nhà cung cấp tài liệu,
(4) Ngày tra cứu để trong ngoặc đơn.
* Tài liệu trên các trang mạng điện tử (Websites)
(1) Tên tác giả,
(2) “Tên tài liệu để trong dấu ngoặc kép,”
(3) Tên tác phẩm hoàn chỉnh (nếu có) [in nghiêng],
(4) Ngày xuất bản, hoặc lần hiệu đính mới nhất,
(5) Ngày truy cập,
(6) URL,
(7) Chấm hết.
* Tài liệu trên các mạng xã hội (Social networking services)
* Tài liệu từ diễn đàn hoặc thư điện tử (Forum or E-mail)
‒ Footnote và Thư mục/Tài liệu tham khảo của tài liệu trên mạng cũng trình bày như tài liệu in ấn: Sách, tạp chí, báo chí, bài viết… chỉ thêm ngày truy cập và tên website truy cập thôi.
‒ Lưu ý: Tài liệu lấy trên các trang mạng (Websites hoặc Social networking services) phải giá trị và phù hợp với yêu cầu của bài nghiên cứu và hướng dẫn của giáo sư. Tài liệu trên trang mạng không chiếm quá 7% tỉ lệ footnotes của bài.
5. Hướng dẫn viết Luận văn/Tiểu luận
5.1 Tổng quan về Luận văn/Tiểu luận
‒ Luận văn cần bao quát cách đầy đủ một đề tài nào đó, không dưới 80 trang và không quá 180 trang, khoảng cách dòng là double-space. Luận văn có từ 4 đến 6 chương [không tính phần Dẫn nhập và Kết luận].
‒ Tiểu luận cũng cần bao quát một đề tài nào đó, được triển khai không dưới 40 trang và không quá 120 trang, khoảng cách dòng là double-space. Tiểu luận có từ 3 đến 4 chương [không tính phần Dẫn nhập và Kết luận].
‒ Mỗi chương Luận văn/Tiểu luận dài từ 20 đến 25 trang.
‒ Mỗi phần và mỗi chương của Luận văn/Tiểu luận cần được chỉ rõ bằng những chữ số và những ký tự, hoặc bằng những chữ số.
‒ Những chữ số chủ đề của mỗi chương là những chữ số La Mã [I, II, III, IV…]. Những chữ số cho những tiểu đề là những chữ số Ả Rập [1, 2, 3, 4…].[14]
5.2 Tiến trình viết Luận văn/Tiểu luận
‒ Sinh viên chọn một đề tài,[15] sau đó, viết một bản thảo đề cương Luận văn/Tiểu luận và nộp cho Giáo sư hướng dẫn. Sau khi được Giáo sư hướng dẫn thông qua, sinh viên trình đề cương đó cho Giám học [Dean of Academic Studies] để xin sự chấp thuận.
‒ Giám học cùng Ban Giám đốc Học viện sẽ họp và trao đổi với Giáo sư hướng dẫn để thông qua đề tài của sinh viên.
‒ Giám học bổ nhiệm chính thức Giáo sư hướng dẫn Luận văn/Tiểu luận.
‒ Để đảm bảo tính liêm chính học thuật, đang khi chờ các quy định cụ thể về việc sử dụng AI [Artificial Intelligence – Trí tuệ nhân tạo] trong học tập và thi cử, sinh viên sử dụng AI khi viết Luận văn/Tiểu luận cần thông qua và được sự chấp thuận của Giáo sư hướng dẫn. Tường trình này sẽ được đính kèm theo Luận văn/Tiểu luận và lưu trong hồ sơ sinh viên.
‒ Sinh viên viết và trình từng chương để Giáo sư hướng dẫn sửa chữa [nội dung và hình thức]. Sau đó, sinh viên nộp từng chương [kèm với Tường trình Về các trích dẫn có sử dụng AI, nếu có] để Văn phòng Học vụ chuyển về Bề trên Đặc trách cho đến khi hoàn tất Luận văn/Tiểu luận.
5.3 Đề cương Luận văn/Tiểu luận
A. DẪN NHẬP
Người viết Luận văn/Tiểu luận cần trình bày những điểm sau:
‒ Nền tảng nghiên cứu: Những lý do dẫn đến việc chọn đề tài.[16]
‒ Trình bày hoặc diễn tả đề tài: Đặt vấn đề về những điều điều căn bản của đề tài [dựa vào đề tài để trả lời các câu hỏi: Vấn đề gì? Tại sao? Và nó như thế nào?...].[17]
‒ Ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của việc nghiên cứu: Tầm quan trọng và sự thích đáng của đề tài.
‒ Mục tiêu của việc nghiên cứu: Những mục tiêu chính yếu và thứ yếu của Luận văn/Tiểu luận.
‒ Phạm vi và giới hạn của đề tài nghiên cứu: Người viết phải cho thấy đề tài không quá rộng nhưng cũng không quá hẹp; đồng thời, sinh viên cũng cho biết phạm vi và giới hạn của tài liệu tham khảo.
‒ Xem xét hoặc tóm tắt tài liệu chính yếu liên quan đến đề tài [primary source].
‒ Phương pháp nghiên cứu: Người viết nêu rõ phương pháp nghiên cứu đề tài là phương pháp nào. Sử dụng phương pháp thần học [cho Luận văn]: Sử dụng Thánh Kinh, Truyền thống, Huấn quyền, lịch sử Giáo hội, Phụng vụ, Thần học của các Giáo phụ, Thần học hiện đại…
‒ Định nghĩa các thuật ngữ hoặc khái niệm được sử dụng trong Luận văn/Tiểu luận và sắp xếp chúng theo thứ tự alphabet.
(1) Các thuật ngữ hoặc khái niệm đang là đối tượng cần nghiên cứu hoặc thảo luận chính trong Luận văn/Tiểu luận thì không định nghĩa trong phần dẫn nhập.
(2) Chỉ định nghĩa những thuật ngữ hoặc khái niệm thực sự cần thiết. Nên chọn các thuật ngữ hoặc khái niệm:
a) Có nhiều cách hiểu hoặc dễ gây nhầm lẫn;
b) Có ý nghĩa chuyên môn đặc thù;
c) Cần được giới hạn nghĩa để bảo đảm tính nhất quán của Luận văn/Tiểu luận;
d) Không cần định nghĩa các từ thông thường trong bài viết.
(3) Dựa vào các nguồn có thẩm quyền. Tuỳ loại thuật ngữ hoặc khái niệm, nên ưu tiên:
a) Văn kiện chính thức, luật, quy chế hoặc văn bản gốc;
b) Từ điển chuyên ngành có uy tín;
c) Sách chuyên khảo và công trình nghiên cứu học thuật;
d) Các bài báo khoa học có liên quan trực tiếp.
‒ Cấu trúc của Luận văn/Tiểu luận: Viết theo thể loại văn tường thuật để diễn tả từng chủ đề của các chương trong Luận văn/Tiểu luận.
B. DÀN BÀI LUẬN VĂN/TIỂU LUẬN
C. THƯ MỤC/TÀI LIỆU THAM KHẢO[18]
‒ Tài liệu tham khảo cần được viết đầy đủ, chi tiết và sắp xếp theo trình tự: (1) Sách; (2) Bài viết trong các tạp chí chuyên ngành [journal]; (3) Những tài liệu tham khảo khác như: Bài viết được biên tập trong một cuốn sách, luận án, luận văn, tiểu luận…[19]
‒ Tài liệu tham khảo cần sắp xếp theo thứ tự alphabet với trình tự vừa nêu. Hàng đầu tiên sát lề, những hàng sau thì chọn hanging 0,5 inch [1,5 cm]. Giữa các nhan đề, dùng Spacing: Before: 12 pt; After: 12 pt.
‒ Tài liệu tham khảo cho Tiểu luận: tối thiểu là 10 nhan đề sách [không tính Kinh Thánh, Sách Giáo lý của Hội Thánh Công giáo, Denzinger (DS.), các loại từ điển, các trang web], trong đó có 05 nhan đề là nguồn chính yếu [primary source].[20]
‒ Tài liệu tham khảo cho Luận văn: tối thiểu là 17 nhan đề sách [không tính Kinh Thánh, Sách Giáo lý của Hội Thánh Công giáo, Denzinger (DS.), các loại từ điển, các trang web], trong đó có 10 nhan đề là nguồn chính yếu [primary source].
‒ Chỉ những nhan đề sách được trích dẫn trong Luận văn/Tiểu luận mới được liệt kê trong phần tài liệu tham khảo.
5.4 Trình tự sắp xếp của Luận văn/Tiểu luận
(1) Trang chủ đề
(2) Sự chấp thuận với chữ ký của giáo sư hướng dẫn
(3) Lời tri ân
(4) Mục lục
(5) Các chữ viết tắt
(6) DẪN NHẬP
a) Nền tảng nghiên cứu;
b) Phát biểu vấn đề;
c) Ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của việc nghiên cứu;
d) Phạm vi và giới hạn nghiên cứu;
e) Xem xét [tóm tắt] các tài liệu chính liên quan [nếu có];
f) Phương pháp nghiên cứu;
g) Định nghĩa các thuật ngữ;
h) Cấu trúc Luận văn/Tiểu luận.
(7) CHƯƠNG I–(III) IV
(8) KẾT LUẬN
(9) THƯ MỤC/TÀI LIỆU THAM KHẢO
(10) PHỤ LỤC [nếu có].
5.5 Những điều cần ghi nhớ khi viết Luận văn/Tiểu luận
‒ Chọn một đề tài[21] quan trọng, thích đáng và thú vị.
‒ Tập trung và sử dụng những tài liệu nghiên cứu thích hợp với đề tài.
‒ Trong khi viết, chú ý đến những điều thiết yếu và có ích cho đề tài.[22]
‒ Khai triển đề tài cách hợp lý: Từ tổng quát đến cụ thể.
‒ Mỗi chương được bắt đầu bằng việc “xem xét lại” [tóm tắt] những gì đã trình bày trước đó. Cuối mỗi chương, tóm tắt những gì đã trình bày và hướng đến nội dung của chương kế tiếp.
‒ Kết luận và những đề nghị [phần Kết luận]: Viết một tóm kết và cho thấy Luận văn/Tiểu luận đã trả lời những vấn đề cơ bản được nêu trong phần Dẫn nhập, và qua đó, đề nghị những nghiên cứu trong tương lai, liên quan đến đề tài.
5.6 Mẫu trình bày Luận văn/Tiểu luận
‒ Bìa Luận văn/Tiểu luận: Bìa da simili đen, chữ mạ vàng [để có thể lưu trữ lâu dài, sinh viên nhắc người đóng sách dán bìa bằng keo sữa].
‒ Gáy Luận văn/Tiểu luận: Thứ tự như sau:
(1) Tên thánh, họ tên sinh viên [Ví dụ: Giuse Nguyễn Văn A]
(2) TIỂU LUẬN TRIẾT HỌC/LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP
(3) Năm viết Luận văn/Tiểu luận [Ví dụ: 2020]
PHỤ LỤC:
VIẾT HOA TRONG VĂN BẢN HÀNH CHÍNH
(Kèm theo Nghị định số 30/2020/NĐ-CP
ngày 05 tháng 3 năm 2020 của Chính phủ)
I. VIẾT HOA VÌ PHÉP ĐẶT CÂU
Viết hoa chữ cái đầu âm tiết thứ nhất của một câu hoàn chỉnh: Sau dấu chấm câu (.); sau dấu chấm hỏi (?); sau dấu chấm than (!) và khi xuống dòng.
II. VIẾT HOA DANH TỪ RIÊNG CHỈ TÊN NGƯỜI
1. Tên người Việt Nam
a) Tên thông thường: Viết hoa chữ cái đầu tất cả các âm tiết của danh từ riêng chỉ tên người.
Ví dụ:
Trần An Dũng Lạc, Nguyễn Văn Thuận.
b) Tên hiệu, tên gọi nhân vật lịch sử: Viết hoa chữ cái đầu tất cả các âm tiết.
Ví dụ:
Vua Hùng, Bà Triệu.
2. Tên người nước ngoài được phiên âm chuyển sang tiếng Việt
a) Trường hợp phiên âm sang âm Hán - Việt: Viết theo quy tắc viết tên người Việt Nam.
Ví dụ:
Đa Minh, Mai Đệ Liên.
b) Trường hợp phiên âm không sang âm Hán - Việt (phiên âm trực tiếp sát cách đọc của nguyên ngữ): Viết hoa chữ cái đầu âm tiết thứ nhất trong mỗi thành phần.
Ví dụ:
Giê-su, Ma-ri-a, Giu-se.
III. VIẾT HOA TÊN ĐỊA LÝ
1. Tên địa lý Việt Nam
a) Tên đơn vị hành chính được cấu tạo giữa danh từ chung (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương; xã, phường, thị trấn) với tên riêng của đơn vị hành chính đó: Viết hoa chữ cái đầu của các âm tiết tạo thành tên riêng và không dùng gạch nối.
Ví dụ:
thành phố Thái Nguyên, tỉnh Nam Định.
b) Trường hợp tên đơn vị hành chính được cấu tạo giữa danh từ chung kết hợp với chữ số, tên người, tên sự kiện lịch sử: Viết hoa cả danh từ chung chỉ đơn vị hành chính đó.
Ví dụ:
Quận 1, Phường Điện Biên Phủ.
c) Trường hợp viết hoa đặc biệt: Thủ đô Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh.
d) Tên địa lý được cấu tạo giữa danh từ chung chỉ địa hình (sông, núi, hồ, biển, cửa, bến, cầu, vũng, lạch, vàm, ...) với danh từ riêng (có một âm tiết) trở thành tên riêng của địa danh đó: Viết hoa tất cả các chữ cái tạo nên địa danh.
Ví dụ:
Cửa Lò, Vũng Tàu, Lạch Trường, Vàm Cỏ, Cầu Giấy.
Trường hợp danh từ chung chỉ địa hình đi liền với danh từ riêng: Không viết hoa danh từ chung mà chỉ viết hoa danh từ riêng.
Ví dụ:
biển Cửa Lò, chợ Bến Thành, sông Vàm Cỏ, vịnh Hạ Long.
đ) Tên địa lý chỉ một vùng, miền, khu vực nhất định được cấu tạo bằng từ chỉ phương hướng kết hợp với từ chỉ phương hướng khác: Viết hoa chữ cái đầu của tất cả các âm tiết tạo thành tên gọi. Đối với tên địa lý chỉ vùng, miền riêng được cấu tạo bằng từ chỉ phương hướng kết hợp với danh từ chỉ địa hình thì viết hoa các chữ cái đầu mỗi âm tiết.
Ví dụ:
Tây Bắc, Đông Bắc, Bắc Bộ.
2. Tên địa lý nước ngoài được phiên âm chuyển sang tiếng Việt
a) Tên địa lý đã được phiên âm sang âm Hán - Việt: Viết theo quy tắc viết hoa tên địa lý Việt Nam.
Ví dụ:
Bắc Kinh, Pháp, Anh.
b) Tên địa lý phiên âm không sang âm Hán - Việt (phiên âm trực tiếp sát cách đọc của nguyên ngữ): Viết hoa theo quy tác viết hoa tên người nước ngoài quy định tại điểm b khoản 2 Mục II Phụ lục này.
Ví dụ:
Rô-ma, Va-ti-can.
IV. VIẾT HOA TÊN CƠ QUAN, TỔ CHỨC
1. Tên cơ quan, tổ chức của Việt Nam
a) Viết hoa chữ cái đầu của các từ, cụm từ chỉ loại hình cơ quan, tổ chức; chức năng, lĩnh vực hoạt động của cơ quan, tổ chức.
Ví dụ:
Bộ Tài nguyên và Môi trường, Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Sở Tài chính.
b) Trường hợp viết hoa đặc biệt:
Ví dụ:
Hội đồng Giám mục Việt Nam, Uỷ ban Phụng tự.
2. Tên cơ quan, tổ chức nước ngoài
a) Tên cơ quan, tổ chức nước ngoài đã dịch nghĩa: Viết hoa theo quy tắc viết tên cơ quan, tổ chức của Việt Nam.
Ví dụ:
Liên hợp quốc (UN), Tổ chức Y tế thế giới (WHO).
b) Tên cơ quan, tổ chức nước ngoài được sử dụng trong văn bản ở dạng viết tắt: Viết bằng chữ in hoa như nguyên ngữ hoặc chuyển tự La-tinh nếu nguyên ngữ không thuộc hệ La-tinh.
Ví dụ:
WTO, UNDP, UNESCO, ASEAN.
V. VIẾT HOA CÁC TRƯỜNG HỢP KHÁC
1. Danh từ thuộc trường hợp đặc biệt:
Ví dụ:
Thánh lễ, Giáo hội.
2. Tên các huân chương, huy chương, các danh hiệu vinh dự: Viết hoa chữ cái đầu của các âm tiết của các thành phần tạo thành tên riêng và các từ chỉ thứ, hạng.
Ví dụ:
Huân chương Sao vàng, Nghệ sĩ Nhân dân, Anh hùng Lao động.
3. Tên chức vụ, học vị, danh hiệu: Viết hoa tên chức vụ, học vị nếu đi liền với tên người cụ thể.
Ví dụ:
Chủ tịch Uỷ ban Giáo lý Đức tin, Giáo sư Nguyễn Khắc Dương.
4. Danh từ chung đã riêng hoá
Viết hoa chữ cái đầu của từ, cụm từ chỉ tên gọi đó trong trường hợp dùng trong một nhân xưng, đứng độc lập và thể hiện sự trân trọng.
Ví dụ:
quý Cha, quý Thầy, quý Ông Bà Anh Chị Em.
5. Tên các ngày lễ, ngày kỷ niệm: Viết hoa chữ cái đầu của âm tiết tạo thành tên gọi ngày lễ, ngày kỷ niệm.
Ví dụ:
lễ Giáng sinh, ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3.
6. Tên các loại văn bản: Viết hoa chữ cái đầu của tên loại văn bản và chữ cái đầu của âm tiết thứ nhất tạo thành tên gọi của văn bản trong trường hợp nói đến một văn bản cụ thể.
Ví dụ: Bộ Giáo luật 1983.
7. Trường hợp viện dẫn phần, chương, mục, tiểu mục, điều, khoản, điểm của một văn bản cụ thể thì viết hoa chữ cái đầu của phần, chương, mục, tiểu mục, điều.
Ví dụ:
Căn cứ điểm a khoản 2 Điều 103 Mục 5 Chương XII Phần I của Bộ luật Hình sự.
8. Tên các năm âm lịch, ngày tết, ngày và tháng trong năm
a) Tên các năm âm lịch: Viết hoa chữ cái đầu của tất cả các âm tiết tạo thành tên gọi.
Ví dụ:
Kỷ Tỵ, Tân Hợi, Mậu Tuất.
b) Tên các ngày tết: Viết hoa chữ cái đầu của âm tiết thứ nhất tạo thành tên gọi. Viết hoa chữ Tết trong trường hợp thay cho tết Nguyên đán.
Ví dụ:
tết Nguyên đán, tết Đoan ngọ, tết Trung thu.
c) Tên các ngày trong tuần và tháng trong năm: Viết hoa chữ cái đầu của âm tiết chỉ ngày và tháng trong trường hợp không dùng chữ số.
Ví dụ:
thứ Hai, thứ Tư, tháng Năm, tháng Tám.
9. Tên các sự kiện lịch sử và các triều đại: Viết hoa chữ cái đầu của các âm tiết tạo thành sự kiện và tên sự kiện, trong trường hợp có các con số chỉ mốc thời gian thì ghi bằng chữ và viết hoa chữ đó.
Ví dụ:
Triều Lý, Triều Trần,
10. Tên các tác phẩm, sách báo, tạp chí: Viết hoa chữ cái đầu của âm tiết thứ nhất tạo thành tên tác phẩm, sách báo.
Ví dụ:
từ điển Bách khoa toàn thư, tạp chí Thời sự Thần học,...[23]
_____
[1] Không ai được làm tổn thương đến thanh danh của người khác một cách bất hợp pháp, và cũng không được xâm phạm đến quyền giữ bí mật riêng tư của họ (Bộ Giáo luật 1983, điều 220). Học viện thánh Anphongsô sử dụng thang điểm 20 cho bài làm cuối khoá, tiểu luận, luận văn (x. Quy chế Đào tạo của Học viện thánh Anphongsô, điều 21).
[2] Việc ngắt dòng cần tránh những chỗ ngắt “vô nghĩa/dị nghĩa” [ví dụ: PHƯƠNG PHÁP - ngắt dòng - LUẬN]. Dùng tổ hợp phím “shift enter” để ngắt dùng, vì nếu dùng “enter” thì mục lục sẽ “hiểu” là hai dòng. Sau khi ngắt dòng xong, chỉnh “Line spacing” là “Double”.
[3] Sau “1.1” “1.1.1” không có dấu “.”
[4] Gerard O’Collins, Thần học căn bản, Nguyễn Đức Thông chuyển ngữ (Sài Gòn: NXB. Tôn giáo, 2000), 121.
[5] O’Collins, Thần học căn bản, 121.
[6] Alphonsus, “On the Love of Jesus Christ for Us, and on Our Obligations to Love Him,” Sermons of St. Alphongsus Liguori (Rockford: Tan Books and Publishers, 1982), 52–53. [Lưu ý: Giữa 52 và 53 là “–”]
[7] x. Kate L. Turabian, “Punctuation” trong A Manual for Writers of Research Papers, Theses, and Dissertations: Chicago Style for Students & Researchers, 8th ed. (Chicago and London: The University of Chicago Press, 2013), 425.
[8] x. Thánh Công đồng chung Vaticanô II, Hiến chế Gaudium et spes, Phân khoa Thần học - Giáo hoàng Học viện thánh Piô X chuyển ngữ (Sài Gòn, 1975), # 46.
[9] Thánh Công đồng chung Vaticanô II, Hiến chế Gaudium et spes, # 46. Phần in nghiêng là nhấn mạnh của người viết (sinh viên).
[10] Walter Kasper, Lòng thương xót (Hà Nội: NXB. Tôn giáo, 2016), 201.
[11] x. Kate L. Turabian, “General Introduction to Citation Practices” trong A Manual for Writers of Research Papers, Theses, and Dissertations, 197.
[12] Alphongsus de Ligouri, The Incarnation Birth and Infancy of Jesus Christ, Eugene Grimm, ed. (Brooklyn: Redemptorist Fathers, 1927), 25.
[13] x. Kate L. Turabian, “Notes-Bibliography Style: The Basic Form” trong A Manual for Writers of Research Papers, Theses, and Dissertations, 225–26. [Lưu ý: “Từ trang 225 đến 226” được trình bày theo quy cách “225–26”]
[14] Thông thường, chỉ nên triển khai các tiểu đề đến cấp độ 3 [1.1.1].
[15] Đề tài này không được trùng với các đề tài Luận văn/Tiểu luận đang được lưu tại Thư viện thánh Anphongsô.
[16] Nền tảng này có thể thuộc phạm vi lý thuyết hoặc thực tiễn đời sống. Nền tảng lý thuyết: một tư tưởng hay, một tác phẩm thú vị, một định luật hoặc quy tắc giá trị và ý nghĩa… Nền tảng thực tiễn: những biến cố hoặc sự kiện trong đời thực, những kinh nghiệm sống của bản thân hoặc tha nhân, những tình huống hiện thực của con người và xã hội hôm nay…
[17] Đề tài không nhất thiết phải mang tính “áp dụng,” mà có thể “để hiểu sâu hơn” một điều gì, “giải gỡ” một thắc mắc căn bản từ lâu, muốn “giới thiệu” một lập trường hoặc tư tưởng thú vị, quy tắc sống giá trị, một thực tế đáng ước mong…
[18] “Thư mục [ 書 目 ]”: Bảng liệt kê các tên sách. “Tài liệu [ 材 料 ]: Tư liệu lấy để dùng (cho việc nghiên cứu, tham khảo, biên soạn...). “Tham khảo [ 參 考 ]”: Xem xét tài liệu liên hệ với công việc nghiên cứu hoặc tìm kiếm xem xét nhiều thứ. “Tài liệu tham khảo [ 材 料 參 考 ]”: Xem xét, đối chiếu tài liệu, tư liệu lấy để dùng cho việc viết lách hoặc liên hệ với công việc nghiên cứu. Sinh viên chọn dùng 1 trong 2 từ “Thư mục” hoặc “Tài liệu tham khảo.”
[19] Tài liệu lấy trên các trang mạng [Websites hoặc Social networking services] phải có giá trị và phù hợp với yêu cầu của bài nghiên cứu và hướng dẫn của giáo sư. Tài liệu trên trang mạng không chiếm quá 7% tỉ lệ footnotes của Luận văn/Tiểu luận.
[20] Primary source [nguồn chính yếu]: là tài liệu gốc, chứng cứ trực tiếp hoặc dữ liệu nguyên thuỷ liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Secondary source [nguồn thứ yếu]: là tài liệu phân tích, giải thích, bình luận, tổng hợp hoặc đánh giá các nguồn chính yếu.
[21] Tên đề tài là một câu hoặc cụm từ trọn vẹn về ý nghĩa. Câu đề tài càng gọn càng tốt và tránh những từ không thiết yếu. Thông thường, tên đề tài gồm một số yếu tố căn bản: từ khoá [diễn tả ý chủ đề], theo tác giả hoặc tác phẩm nào, giới hạn khía cạnh, giới hạn thời đại.
[22] Đề tài nghiên cứu cung cấp những giá trị chân lý [lý thuyết hoặc thực tiễn] mang tính gợi ý hơn là một dạng “giáo trình, sách giáo khoa” cho độc giả. Thêm nữa, điểm đến phải có nét giới hạn và đặc thù, chứ không chỉ nói chung chung. Chẳng hạn, không nói: “mục đích là nhằm nêu lên cái hay trong tư tưởng của Descartes” [“cái hay”: quá chung chung], mà nên nêu “…nhằm làm sáng tỏ vai trò của lý tính con người trong tư tưởng…”
[23] Cách viết số: xin xem Kate L. Turabian, “Numbers” trong A Manual for Writers of Research Papers, Theses, and Dissertations, 443–60.


